genus tamus

genus tamus

A botanist carefully examines the twining stem and heart-shaped leaves of a genus Tamus vine.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Tamus một chi thực vật thuộc họ Dioscoreaceae, bao gồm các loài dây leo thân rễ (củ). Đặc điểm nhận dạng của chi này thân cây quấn, hình tim cụm hoa dạng chùmnách lá.

dụ sử dụng
  • (Chi Tamus bao gồm các loài như Tamus communis, thường được gọi là dây leo đen.)
  • (Các củ của chi Tamus đã được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be classified under genus Tamus": được phân loại dưới chi Tamus.

    • Several climbing plants are classified under genus Tamus due to their morphological similarities. (Nhiều loài cây leo được phân loại dưới chi Tamus do các điểm tương đồng về hình thái.)
  • "a species of genus Tamus": một loài thuộc chi Tamus.

    • Tamus edulis is a rare species of genus Tamus found in Mediterranean regions. (Tamus edulis một loài quý hiếm thuộc chi Tamus, được tìm thấyvùng Địa Trung Hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Tamus (n): tên chi, dạng rút gọn của genus Tamus.
    • The genus Tamus is often studied for its bioactive compounds. (Chi Tamus thường được nghiên cứu các hợp chất sinh học của .)
  • Tamus communis (n): loài phổ biến nhất trong chi này.
    • Tamus communis is a toxic plant native to Europe. (Tamus communis một loài cây độc nguồn gốc từ châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dioscoreaceae genus: chi thuộc họ Dioscoreaceae (cùng họ với khoai mỡ).
  • Tuberous vine genus: chi dây leo củ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Classify under: phân loại vào.
    • This plant is classified under genus Tamus. (Loài cây này được phân loại vào chi Tamus.)
  • Belong to: thuộc về.
    • These vines belong to the genus Tamus. (Những dây leo này thuộc về chi Tamus.)
Thành ngữ liên quan
  • "a genus of its own": một chi riêng biệt (dùng để chỉ sự độc đáo).
    • With its unique flower structure, this plant is almost a genus of its own. (Với cấu trúc hoa độc đáo, loài cây này gần nhưmột chi riêng biệt.)